bean pole
/'bi:npoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc cho đậu leo: Một thanh gỗ, tre hoặc kim loại dài, cắm xuống đất để cây đậu (đậu cô ve, đậu Hà Lan...) có thể leo lên và phát triển.
- (Thông tục) Người cao và gầy: Một cách ví von, thân mật để chỉ một người có thân hình rất cao và gầy, giống như một cái cọc đậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- We need to put up a bean pole for the runner beans. (Chúng ta cần dựng cọc cho đậu tây leo lên.)
- The bean poles in the garden are made of bamboo. (Những cái cọc đậu trong vườn được làm bằng tre.)
Danh từ (Nghĩa bóng, thông tục):
- Look at him, he's such a bean pole after his growth spurt! (Nhìn anh ấy kìa, anh ấy trở thành một người cao khẳng khiu sau đợt phát triển chiều cao!)
- She was teased at school for being a bean pole. (Cô ấy đã bị trêu chọc ở trường vì là một người cao và gầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As thin as a bean pole": Gầy như cọc đậu, cực kỳ gầy.
- He eats a lot but remains as thin as a bean pole. (Anh ấy ăn rất nhiều nhưng vẫn gầy như cọc đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pole (n): Cây cột, cây sào.
- Beanstalk (n): Thân cây đậu (thường dùng trong truyện cổ tích "Jack and the Beanstalk" - Jack và cây đậu thần).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thông tục): Skinny, lanky, slender (gầy, cao và gầy, mảnh khảnh).
danh từ
- cọc cho đậu leo
- (thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy